Chữ

外

wài HSK 1
外 wài HSK 1
  • 1. bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)
  • 2. quan hệ xa cách, không thân thiết
  • 3. nước ngoài, ngoại quốc
  • 4. không chính thức, không chính quy
  • 5. họ hàng bên mẹ (mẹ, chị em gái, con gái, vì khác họ)
  • 6. vai diễn ông lão trong hí kịch truyền thống Trung Quốc
  • 7. không thuộc địa phương hoặc đơn vị của mình
  • 8. thêm, ngoài ra, khác
  • 9. ngoài ra, bên ngoài (từ chỉ phương vị)
Từ dùng 外 như wài (51)
Cấu trúc & nét viết
外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét