Chữ
外
- 1. bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)
- 2. quan hệ xa cách, không thân thiết
- 3. nước ngoài, ngoại quốc
- 4. không chính thức, không chính quy
- 5. họ hàng bên mẹ (mẹ, chị em gái, con gái, vì khác họ)
- 6. vai diễn ông lão trong hí kịch truyền thống Trung Quốc
- 7. không thuộc địa phương hoặc đơn vị của mình
- 8. thêm, ngoài ra, khác
- 9. ngoài ra, bên ngoài (từ chỉ phương vị)
Từ dùng 外 như wài (51)
Cấu trúc & nét viết
外
— bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)
外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 4
Xpinyin
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
Thứ tự nét