Chữ

孩

hái HSK 1
孩 hái HSK 1
  • 1. trẻ nhỏ
  • 2. con cái
Từ dùng 孩 như hái (4)
Cấu trúc & nét viết
孩 hái — trẻ nhỏ

孩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét