Chữ
孩
孩
HSK 1
- 1. trẻ nhỏ
- 2. con cái
Từ dùng 孩 như hái (4)
Cấu trúc & nét viết
孩
— trẻ nhỏ
孩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 5
亥 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét