Từ

好处 (hǎo chù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

好处 (hǎo chù) là một từ tiếng Trung: lợi ích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好处

名 míng danh từ

lợi ích

学习外语有很多好处。

xué xí wài yǔ yǒu hěn duō hǎo chù

Học ngoại ngữ có nhiều lợi ích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — tốt

处 chù — điểm, khía cạnh

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 处 chù — nơi; chỗ
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét