Chữ

创

chuàng HSK 5
chuāng HSK 7
创 chuàng HSK 5
  • 1. bắt đầu; làm lần đầu tiên
  • 2. hành động hoặc sự nghiệp tiên phong có ý nghĩa trọng đại
  • 3. kiếm được thông qua hoạt động kinh doanh
Từ dùng 创 như chuàng (12)
创 chuāng HSK 7
  • 1. vết thương
  • 2. làm bị thương
Từ dùng 创 như chuāng (2)
Cấu trúc & nét viết
创 chuàng — bắt đầu; làm lần đầu tiên
Xpinyin

创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét