Từ

玩意儿 (wán yìr) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

玩意儿 (wán yìr) là một từ tiếng Trung: thứ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 玩意儿

名 míng danh từ

thứ

这是什么玩意儿?

zhè shì shén me wán yìr

Cái này là thứ gì?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

玩 wán — chơi, đồ chơi (đóng góp ý nghĩa về đồ vật)

意 yì — ý tưởng, ý nghĩa (đóng vai trò thành phần danh từ chung)

儿 ér / r — hậu tố thu nhỏ (thêm ngữ điệu thông tục, không trang trọng)

Phát âm theo ngữ cảnh: r

Cấu trúc & nét viết
1 玩 wán — chơi (trò chơi)

玩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

3 儿 ér / r — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét