Chữ
刚
- 1. cứng; kiên cường (trái với "mềm")
- 2. họ
- 3. vừa đúng; vừa vặn (không nhiều không ít, không sớm không muộn)
- 4. chỉ hành động hoặc tình huống vừa mới xảy ra
- 5. dùng với "就" hoặc "又" để chỉ hai hành động xảy ra liên tiếp nhau
- 6. vừa đủ; chỉ vừa đạt đến một mức độ nào đó
Từ dùng 刚 như gāng (3)
Cấu trúc & nét viết
刚
— cứng; kiên cường (trái với "mềm")
刚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冈 là bộ thủ trong 4 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét