Chữ

刚

gāng HSK 3
刚 gāng HSK 3
  • 1. cứng; kiên cường (trái với "mềm")
  • 2. họ
  • 3. vừa đúng; vừa vặn (không nhiều không ít, không sớm không muộn)
  • 4. chỉ hành động hoặc tình huống vừa mới xảy ra
  • 5. dùng với "就" hoặc "又" để chỉ hai hành động xảy ra liên tiếp nhau
  • 6. vừa đủ; chỉ vừa đạt đến một mức độ nào đó
Từ dùng 刚 như gāng (3)
Cấu trúc & nét viết
刚 gāng — cứng; kiên cường (trái với "mềm")

刚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét