Chữ

嫩

nèn HSK 7
嫩 nèn HSK 7
  • 1. non nớt, mềm mại (cây non); trái nghĩa với "老"
  • 2. mềm, non (thức ăn nấu ít, dễ nhai)
  • 3. nhạt (màu sắc)
  • 4. chưa chín chắn, thiếu kinh nghiệm (nghĩa bóng)
Từ dùng 嫩 như nèn (1)
Cấu trúc & nét viết
嫩 nèn — non nớt, mềm mại (cây non); trái nghĩa với "老"

嫩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 敕 chì — chiếu chỉ hoặc lệnh của hoàng đế
敕 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét