Từ
歉意 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
歉意 (qiàn yì) là một từ tiếng Trung: lời xin lỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 歉意
名 danh từ
lời xin lỗi
他表示了深深的歉意。
Anh ấy bày tỏ lời xin lỗi sâu sắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
歉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
兼 là bộ thủ trong 5 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét