Từ

歉意 (qiàn yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

歉意 (qiàn yì) là một từ tiếng Trung: lời xin lỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 歉意

名 míng danh từ

lời xin lỗi

他表示了深深的歉意。

tā biǎo shì le shēn shēn de qiàn yì

Anh ấy bày tỏ lời xin lỗi sâu sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

歉 qiàn — xin lỗi, hối tiếc

意 yì — cảm giác, ý nghĩa

Cấu trúc & nét viết
1 歉 qiàn — mùa màng thất bát (trái với 丰)

歉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét