Chữ
义
义
HSK 5
- 1. công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
- 2. chính nghĩa; vì lợi ích công cộng
- 3. tình nghĩa; mối quan hệ tình cảm giữa người với người
- 4. nhận làm; được công nhận là thân nhân
- 5. nhân tạo; giả (bộ phận cơ thể)
- 6. họ
- 7. ý nghĩa; nghĩa
Từ dùng 义 như yì (17)
Cấu trúc & nét viết
义
— công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ
HSK 3
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
HSK 5
义
công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
兔
thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
叉
cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
良
tốt; xuất sắc
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
Thứ tự nét