Chữ

义

yì HSK 5
义 yì HSK 5
  • 1. công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
  • 2. chính nghĩa; vì lợi ích công cộng
  • 3. tình nghĩa; mối quan hệ tình cảm giữa người với người
  • 4. nhận làm; được công nhận là thân nhân
  • 5. nhân tạo; giả (bộ phận cơ thể)
  • 6. họ
  • 7. ý nghĩa; nghĩa
Từ dùng 义 như yì (17)
Cấu trúc & nét viết
义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét