Từ

刚好 (gāng hǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

刚好 (gāng hǎo) là một từ tiếng Trung: vừa đúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 刚好

形 xíng tính từ

vừa đúng

这个尺寸刚好。

zhè ge chǐ cùn gāng hǎo

Kích thước này vừa đúng.

副 fù phó từ

vừa đúng

我刚好有时间帮你。

wǒ gāng hǎo yǒu shí jiān bāng nǐ

Tôi vừa đúng có thời gian giúp bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

刚 gāng — vừa, đúng (chỉ thời điểm chính xác)

好 hǎo — tốt (hoàn thiện ý nghĩa của sự trùng hợp hoàn hảo)

Cấu trúc & nét viết
1 刚 gāng — cứng; kiên cường (trái với "mềm")

刚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét