Chữ

竟

jìng HSK 4
竟 jìng HSK 4
  • 1. kết thúc; hoàn thành
  • 2. từ đầu đến cuối; toàn bộ
  • 3. cuối cùng; rốt cuộc
  • 4. bất ngờ; ngoài dự đoán
  • 5. họ
Từ dùng 竟 như jìng (3)
Cấu trúc & nét viết