Chữ

亩

mǔ
  • 1. mẫu, đơn vị đo diện tích của Trung Quốc (1 mẫu = 666,7 m²; 10 phân = 1 mẫu; 100 mẫu = 1 khoảnh)
  • 2. họ
Từ dùng 亩 như mǔ (0)
Cấu trúc & nét viết
亩 mǔ — mẫu, đơn vị đo diện tích của Trung Quốc (1 mẫu = 666,7 m²; 10 phân = 1 mẫu; 100 mẫu = 1 khoảnh)

亩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét