Từ

得意 (dé yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

得意 (dé yì) là một từ tiếng Trung: tự mãn, đắc ý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 得意

形 xíng tính từ

tự mãn, đắc ý

他考了第一名,显得很得意。

tā kǎo le dì yī míng xiǎn de hěn dé yì

Anh ấy đạt hạng nhất và trông rất đắc ý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

得 dé — đạt được, thu được

意 yì — sự thỏa mãn, ý nguyện

Cấu trúc & nét viết
1 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét