Chữ

广

guǎng HSK 4
广 guǎng HSK 4
  • 1. rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
  • 2. mở rộng; mở mang
  • 3. nhiều
  • 4. chỉ Quảng Đông hoặc Quảng Châu
  • 5. chiều rộng
  • 6. họ
  • 7. rộng rãi; phổ biến
Từ dùng 广 như guǎng (11)
Cấu trúc & nét viết
广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

广 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét