Từ
用意 (yòng yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
用意 (yòng yì) là một từ tiếng Trung: ý định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 用意
名 míng danh từ
ý định
老师的用意是让学生自己思考。
lǎo shī de yòng yì shì ràng xué shēng zì jǐ sī kǎo
Ý định của giáo viên là để học sinh tự suy nghĩ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
用 yòng — dùng, sử dụng
Từ có ký tự này (53)
-
Ví dụ
你不用担心,一切都会好的。
nǐ bú yòng dān xīn yí qiè dōu huì hǎo de
Bạn không cần lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.
-
Ví dụ
我用信用卡付款。
wǒ yòng xìn yòng kǎ fù kuǎn
Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
-
Ví dụ
这是一个常用的汉字。
zhè shì yí gè cháng yòng de hàn zì
Đây là một chữ Hán thường dùng.
-
Ví dụ
这本书很有用。
zhè běn shū hěn yǒu yòng
Cuốn sách này rất hữu ích.
-
Ví dụ
运动对健康有积极作用。
yùn dòng duì jiàn kāng yǒu jī jí zuò yòng
Vận động có tác dụng tích cực đối với sức khỏe.
Xem thêm (+48)
-
Ví dụ
你会使用这个软件吗?
nǐ huì shǐ yòng zhè ge ruǎn jiàn ma
Bạn có biết sử dụng phần mềm này không?
-
Ví dụ
这个软件用于数据分析。
zhè ge ruǎn jiàn yòng yú shù jù fēn xī
Phần mềm này được dùng để phân tích dữ liệu.
-
Ví dụ
这个工具用来切水果。
zhè ge gōng jù yòng lái qiē shuǐ guǒ
Công cụ này dùng để cắt trái cây.
-
Ví dụ
这次旅行的费用很高。
zhè cì lǚ xíng de fèi yòng hěn gāo
Chi phí cho chuyến đi này rất cao.
-
Ví dụ
他的信用很好,银行愿意贷款给他。
tā de xìn yòng hěn hǎo yín háng yuàn yì dài kuǎn gěi tā
Tín dụng của anh ấy rất tốt nên ngân hàng sẵn sàng cho vay.
-
Ví dụ
他利用空闲时间学习中文。
tā lì yòng kōng xián shí jiān xué xí zhōng wén
Anh ấy tận dụng thời gian rảnh để học tiếng Trung.
-
Ví dụ
这个设计很实用。
zhè ge shè jì hěn shí yòng
Thiết kế này rất thiết thực.
-
Ví dụ
我们应用新技术提高生产效率。
wǒ men yìng yòng xīn jì shù tí gāo shēng chǎn xiào lǜ
Chúng tôi áp dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả sản xuất.
-
Ví dụ
这家超市出售各种日用品。
zhè jiā chāo shì chū shòu gè zhǒng rì yòng pǐn
Siêu thị này bán nhiều loại đồ dùng hàng ngày.
-
Ví dụ
他用力拉绳子。
tā yòng lì lā shéng zi
Anh ấy kéo dây mạnh.
-
Ví dụ
我需要买一些办公用品。
wǒ xū yào mǎi yī xiē bàn gōng yòng pǐn
Tôi cần mua một số đồ dùng văn phòng.
-
Ví dụ
请输入用户名和密码。
qǐng shū rù yòng hù míng hé mì mǎ
Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu.
-
Ví dụ
这个词的用法很特别。
zhè ge cí de yòng fǎ hěn tè bié
Cách sử dụng từ này rất đặc biệt.
-
Ví dụ
这个工具有很多用途。
zhè ge gōng jù yǒu hěn duō yòng tú
Công cụ này có nhiều công dụng.
-
Ví dụ
我想试用一下这个软件。
wǒ xiǎng shì yòng yī xià zhè ge ruǎn jiàn
Tôi muốn dùng thử phần mềm này.
-
- 运 vận hành, di chuyển (đóng góp khía cạnh năng động của việc đưa vào hành động)
- 用 dùng, áp dụng (đóng góp khía cạnh chức năng của việc sử dụng)
Ví dụ
我们要运用科学方法解决问题。
wǒ men yào yùn yòng kē xué fāng fǎ jiě jué wèn tí
Chúng ta phải vận dụng phương pháp khoa học để giải quyết vấn đề.
-
Ví dụ
这条规定适用于全体员工。
zhè tiáo guī dìng shì yòng yú quán tǐ yuán gōng
Quy định này áp dụng cho tất cả nhân viên.
-
Ví dụ
我们公司采用了新的管理方法。
wǒ men gōng sī cǎi yòng le xīn de guǎn lǐ fāng fǎ
Công ty chúng tôi đã áp dụng phương pháp quản lý mới.
-
Ví dụ
这种水果可以直接食用。
zhè zhǒng shuǐ guǒ kě yǐ zhí jiē shí yòng
Loại trái cây này có thể ăn trực tiếp.
-
Ví dụ
这是专用停车场。
zhè shì zhuān yòng tíng chē chǎng
Đây là bãi đậu xe chuyên dụng.
-
Ví dụ
这是备用钥匙,放在安全的地方。
zhè shì bèi yòng yào shi fàng zài ān quán de dì fang
Đây là chìa khóa dự phòng, hãy cất ở nơi an toàn.
-
Ví dụ
公司决定录用她。
gōng sī jué dìng lù yòng tā
Công ty quyết định tuyển dụng cô ấy.
-
Ví dụ
医生建议我每天服用这种药。
yī shēng jiàn yì wǒ měi tiān fú yòng zhè zhǒng yào
Bác sĩ khuyên tôi nên uống thuốc này mỗi ngày.
-
Ví dụ
公司用人要看能力和态度。
gōng sī yòng rén yào kàn néng lì hé tài dù
Công ty cần xem xét năng lực và thái độ khi tuyển dụng người.
-
Ví dụ
她一直很用功,所以成绩很好。
tā yì zhí hěn yòng gōng suǒ yǐ chéng jì hěn hǎo
Cô ấy luôn chăm chỉ, nên điểm số của cô ấy rất tốt.
-
Ví dụ
这本书对我没什么用处。
zhè běn shū duì wǒ méi shén me yòng chù
Cuốn sách này không có tác dụng gì với tôi.
-
Ví dụ
他工作很用心。
tā gōng zuò hěn yòng xīn
Anh ấy làm việc rất tận tâm.
-
Ví dụ
客人们正在用餐,请保持安静。
kè rén men zhèng zài yòng cān qǐng bǎo chí ān jìng
Khách đang dùng bữa, xin vui lòng giữ yên lặng.
-
- 通 chung, phổ thông (chỉ điều gì đó được chia sẻ hoặc đi qua)
- 用 sử dụng, dùng (chỉ việc áp dụng thực tế)
Ví dụ
美元在很多国家通用。
měi yuán zài hěn duō guó jiā tōng yòng
Đô la Mỹ được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia.
-
Ví dụ
我们需要保证饮用水的安全。
wǒ men xū yào bǎo zhèng yǐn yòng shuǐ de ān quán
Chúng ta cần đảm bảo an toàn của nước uống.
-
Ví dụ
我们在餐厅享用了一顿丰盛的晚餐。
wǒ men zài cān tīng xiǎng yòng le yí dùn fēng shèng de wǎn cān
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối thịnh soạn tại nhà hàng.
-
Ví dụ
我想借用一下你的笔。
wǒ xiǎng jiè yòng yí xià nǐ de bǐ
Tôi muốn mượn bút của bạn.
-
Ví dụ
这是公用电话,大家都可以用。
zhè shì gōng yòng diàn huà dà jiā dōu kě yǐ yòng
Đây là điện thoại công cộng, mọi người đều có thể sử dụng.
-
Ví dụ
这种药物可能会产生副作用。
zhè zhǒng yào wù kě néng huì chǎn shēng fù zuò yòng
Loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ.
-
Ví dụ
我们不得不动用紧急资金。
wǒ men bù dé bù dòng yòng jǐn jí zī jīn
Chúng tôi buộc phải sử dụng quỹ khẩn cấp.
-
Ví dụ
这些文件占用了太多存储空间。
zhè xiē wén jiàn zhàn yòng le tài duō cún chǔ kōng jiān
Những tệp này chiếm quá nhiều không gian lưu trữ.
-
Ví dụ
我们需要启用新系统。
wǒ men xū yào qǐ yòng xīn xì tǒng
Chúng ta cần kích hoạt hệ thống mới.
-
Ví dụ
商用飞机越来越先进。
shāng yòng fēi jī yuè lái yuè xiān jìn
Máy bay thương mại ngày càng tiên tiến hơn.
-
Ví dụ
每个月的家用大约是五千元。
měi gè yuè de jiā yòng dà yuē shì wǔ qiān yuán
Chi phí gia đình hàng tháng khoảng năm nghìn nhân dân tệ.
-
Ví dụ
他在论文中引用了很多权威资料。
tā zài lùn wén zhōng yǐn yòng le hěn duō quán wēi zī liào
Anh ấy đã trích dẫn nhiều nguồn có thẩm quyền trong luận văn của mình.
-
Ví dụ
这是民用飞机,不是军用飞机。
zhè shì mín yòng fēi jī bú shì jūn yòng fēi jī
Đây là máy bay dân dụng, không phải máy bay quân sự.
-
Ví dụ
这个公司沿用传统的管理方法。
zhè ge gōng sī yán yòng chuán tǒng de guǎn lǐ fāng fǎ
Công ty này tiếp tục sử dụng phương pháp quản lý truyền thống.
-
Ví dụ
不要滥用药物。
bú yào làn yòng yào wù
Đừng lạm dụng thuốc.
-
- 管 hoạt động, có tác dụng (nghĩa thông tục của việc quản lý hiệu quả)
- 用 sử dụng, có ích (đóng góp ý nghĩa về tính hữu dụng thực tế)
Ví dụ
这个方法很管用。
zhè ge fāng fǎ hěn guǎn yòng
Phương pháp này rất hiệu quả.
-
Ví dụ
这个包很耐用,用了五年还很新。
zhè ge bāo hěn nài yòng yòng le wǔ nián hái hěn xīn
Cái túi này rất bền; sau năm năm sử dụng vẫn còn mới.
-
- 聘 mời, tuyển mộ (thêm giọng điệu chính thức vào việc tuyển dụng)
- 用 dùng, sử dụng (nhấn mạnh khía cạnh sử dụng và tuyển dụng)
Ví dụ
公司决定聘用她为经理。
gōng sī jué dìng pìn yòng tā wéi jīng lǐ
Công ty quyết định tuyển dụng cô ấy làm quản lý.
-
Ví dụ
我们应该选用环保材料。
wǒ men yīng gāi xuǎn yòng huán bǎo cái liào
Chúng ta nên lựa chọn và sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.
-
Ví dụ
老板重用有能力的员工。
lǎo bǎn zhòng yòng yǒu néng lì de yuán gōng
Sếp giao phó nhiệm vụ quan trọng cho nhân viên có năng lực.
意 yì — ý, suy nghĩ, ý nghĩa
Từ có ký tự này (61)
-
- 不 không (phủ định)
- 好 tốt; dễ
- 意 ý nghĩa; ý định (phần đầu của 意思)
- 思 suy nghĩ; ý nghĩa (phần sau của 意思)
Ví dụ
不好意思,请问洗手间在哪里?
bù hǎo yì si qǐng wèn xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ
Xin lỗi, cho tôi hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
-
Ví dụ
我不明白你的意思。
wǒ bù míng bai nǐ de yì si
Tôi không hiểu ý của bạn.
-
Ví dụ
这本书很有意思。
zhè běn shū hěn yǒu yì si
Cuốn sách này rất thú vị.
-
Ví dụ
这个游戏没意思。
zhè ge yóu xì méi yì si
Trò chơi này nhàm chán.
-
Ví dụ
我同意你的看法。
wǒ tóng yì nǐ de kàn fǎ
Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
Xem thêm (+56)
-
Ví dụ
我愿意帮助你。
wǒ yuàn yì bāng zhù nǐ
Tôi sẵn lòng giúp bạn.
-
Ví dụ
你要注意安全。
nǐ yào zhù yì ān quán
Bạn phải chú ý đến an toàn.
-
Ví dụ
我对这个结果很满意。
wǒ duì zhè ge jié guǒ hěn mǎn yì
Tôi rất hài lòng với kết quả này.
-
Ví dụ
你有什么好主意吗?
nǐ yǒu shén me hǎo zhǔ yì ma
Bạn có ý tưởng hay nào không?
-
Ví dụ
他考了第一名,显得很得意。
tā kǎo le dì yī míng xiǎn de hěn dé yì
Anh ấy đạt hạng nhất và trông rất đắc ý.
-
Ví dụ
我对这个问题有不同的意见。
wǒ duì zhè ge wèn tí yǒu bù tóng de yì jiàn
Tôi có ý kiến khác về vấn đề này.
-
Ví dụ
他故意不告诉我真相。
tā gù yì bù gào su wǒ zhēn xiàng
Anh ấy cố ý không nói cho tôi biết sự thật.
-
Ví dụ
他的生意做得很好。
tā de shēng yi zuò de hěn hǎo
Công việc kinh doanh của anh ấy đang rất tốt.
-
Ví dụ
这项研究有重要的意义。
zhè xiàng yán jiū yǒu zhòng yào de yì yì
Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng.
-
Ví dụ
这意味着我们必须更加努力工作。
zhè yì wèi zhe wǒ men bì xū gèng jiā nǔ lì gōng zuò
Điều này có nghĩa là chúng ta phải làm việc chăm chỉ hơn nữa.
-
Ví dụ
这个结果很意外。
zhè ge jié guǒ hěn yì wài
Kết quả này rất bất ngờ.
-
Ví dụ
我们必须意识到环境保护的重要性。
wǒ men bì xū yì shí dào huán jìng bǎo hù de zhòng yào xìng
Chúng ta phải nhận thức được tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.
-
Ví dụ
请随意吃,不要客气。
qǐng suí yì chī bú yào kè qi
Xin mời ăn tùy ý, đừng khách sáo.
-
Ví dụ
他的设计充满了创意。
tā de shè jì chōng mǎn le chuàng yì
Thiết kế của anh ấy đầy sự sáng tạo.
-
Ví dụ
我不在意别人的看法。
wǒ bù zài yì bié rén de kàn fǎ
Tôi không quan tâm đến ý kiến của người khác.
-
Ví dụ
妈妈特意做了我最喜欢的菜。
mā ma tè yì zuò le wǒ zuì xǐ huan de cài
Mẹ đã đặc biệt nấu món ăn yêu thích của tôi.
-
Ví dụ
他一心一意地学习中文。
tā yì xīn yí yì de xué xí zhōng wén
Anh ấy học tiếng Trung một lòng một dạ.
-
- 下 dưới (chỉ dưới ý thức)
- 意 ý nghĩ, ý định (phần của 'ý thức')
- 识 kiến thức, nhận thức (hoàn thành 'ý thức')
Ví dụ
她下意识地后退了一步。
tā xià yì shí de hòu tuì le yí bù
Cô ấy một cách vô thức lùi lại một bước.
-
Ví dụ
我不经意间看到了那封信。
wǒ bù jīng yì jiān kàn dào le nà fēng xìn
Tôi vô tình nhìn thấy bức thư đó.
-
Ví dụ
我很乐意帮助你。
wǒ hěn lè yì bāng zhù nǐ
Tôi rất sẵn lòng giúp bạn.
-
Ví dụ
你介意我抽烟吗?
nǐ jiè yì wǒ chōu yān ma
Bạn có bận tâm nếu tôi hút thuốc không?
-
- 任 cho phép, để (chỉ sự tự do hoặc không có hạn chế)
- 意 ý chí, mong muốn, ý định (điều mà một người muốn hoặc ước)
Ví dụ
你不能任意改变规则。
nǐ bù néng rèn yì gǎi biàn guī zé
Bạn không thể thay đổi quy tắc tùy tiện.
-
Ví dụ
她向我眨眼示意,我立刻会意。
tā xiàng wǒ zhǎ yǎn shì yì wǒ lì kè huì yì
Cô ấy nháy mắt với tôi để ra hiệu, và tôi hiểu ngay lập tức.
-
- 全 toàn bộ, trọn vẹn (bổ nghĩa cho tâm)
- 心 tâm (cảm xúc, tình cảm)
- 全 toàn bộ, trọn vẹn (bổ nghĩa cho ý)
- 意 ý định, ý chí, tâm trí
Ví dụ
她全心全意照顾生病的母亲。
tā quán xīn quán yì zhào gù shēng bìng de mǔ qīn
Cô ấy chăm sóc người mẹ ốm đau một cách toàn tâm toàn ý.
-
Ví dụ
考试题目出人意料地简单。
kǎo shì tí mù chū rén yì liào de jiǎn dān
Các câu hỏi thi bất ngờ đơn giản.
-
Ví dụ
他刻意避开了这个话题。
tā kè yì bì kāi le zhè ge huà tí
Anh ấy cố ý tránh chủ đề này.
-
Ví dụ
他的善意被误解了。
tā de shàn yì bèi wù jiě le
Thiện ý của anh ấy đã bị hiểu lầm.
-
Ví dụ
开车不能大意。
kāi chē bù néng dà yì
Không được bất cẩn khi lái xe.
-
Ví dụ
我理解你的好意,但我不需要帮助。
wǒ lǐ jiě nǐ de hǎo yì dàn wǒ bù xū yào bāng zhù
Tôi hiểu thiện ý của bạn, nhưng tôi không cần giúp đỡ.
-
Ví dụ
这是清代的如意,非常珍贵。
zhè shì qīng dài de rú yì fēi cháng zhēn guì
Đây là như ý thời nhà Thanh, rất quý giá.
-
Ví dụ
这个故事的寓意很深刻。
zhè ge gù shi de yù yì hěn shēn kè
Ý nghĩa ngụ ý của câu chuyện này rất sâu sắc.
-
- 得 đạt được, giành được (thành công hoặc sự thỏa mãn)
- 意 sự thỏa mãn, sự hài lòng, cảm giác vui sướng
- 扬 giơ lên, phô bày, khoe khoang (lần đầu)
- 扬 giơ lên, phô bày, khoe khoang (lặp lại để nhấn mạnh)
Ví dụ
他考试得了第一名,得意扬扬地走在路上。
tā kǎo shì dé le dì yī míng dé yì yáng yáng de zǒu zài lù shang
Anh ấy đạt hạng nhất trong kỳ thi và đi trên đường một cách tự mãn và kiêu hãnh.
-
Ví dụ
这是我的一点心意,请收下。
zhè shì wǒ de yì diǎn xīn yì qǐng shōu xià
Đây là một chút tấm lòng của tôi, xin hãy nhận lấy.
-
Ví dụ
他没有恶意,只是开玩笑而已。
tā méi yǒu è yì zhǐ shì kāi wán xiào ér yǐ
Anh ấy không có ác ý, chỉ là đùa thôi.
-
Ví dụ
午后的阳光洒在身上,让人感到无比惬意。
wǔ hòu de yáng guāng sǎ zài shēn shàng ràng rén gǎn dào wú bǐ qiè yì
Ánh nắng buổi chiều chiếu trên người khiến ta cảm thấy vô cùng thoải mái và hài lòng.
-
Ví dụ
他有购买这套房子的意向。
tā yǒu gòu mǎi zhè tào fáng zi de yì xiàng
Anh ấy có ý định mua ngôi nhà này.
-
Ví dụ
这句话的意味很深。
zhè jù huà de yì wèi hěn shēn
Ý nghĩa của câu này rất sâu sắc.
-
Ví dụ
他意图欺骗我们。
tā yì tú qī piàn wǒ men
Anh ấy có ý định lừa dối chúng tôi.
-
Ví dụ
他有坚强的意志。
tā yǒu jiān qiáng de yì zhì
Anh ấy có ý chí mạnh mẽ.
-
Ví dụ
这个结果真是意想不到。
zhè ge jié guǒ zhēn shì yì xiǎng bù dào
Kết quả này thực sự bất ngờ.
-
Ví dụ
我们应该尊重每个人的意愿。
wǒ men yīng gāi zūn zhòng měi gè rén de yì yuàn
Chúng ta nên tôn trọng ý muốn của mỗi người.
-
Ví dụ
这个结果出乎我的意料。
zhè ge jié guǒ chū hū wǒ de yì liào
Kết quả này vượt quá dự liệu của tôi.
-
Ví dụ
他执意要去,谁也劝不住。
tā zhí yì yào qù shéi yě quàn bù zhù
Anh ấy nhất quyết muốn đi, không ai có thể can ngăn được.
-
Ví dụ
我们应该对长辈表示敬意。
wǒ men yīng gāi duì zhǎng bèi biǎo shì jìng yì
Chúng ta nên thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi.
-
Ví dụ
我无意中听到了他们的谈话。
wǒ wú yì zhōng tīng dào le tā men de tán huà
Tôi vô ý nghe được cuộc nói chuyện của họ.
-
Ví dụ
我不是有意要伤害你。
wǒ bú shì yǒu yì yào shāng hài nǐ
Tôi không cố ý làm tổn thương bạn.
-
Ví dụ
我的本意不是要伤害你。
wǒ de běn yì bù shì yào shāng hài nǐ
Ý định ban đầu của tôi không phải là làm tổn thương bạn.
-
Ví dụ
他表示了深深的歉意。
tā biǎo shì le shēn shēn de qiàn yì
Anh ấy bày tỏ lời xin lỗi sâu sắc.
-
Ví dụ
政府应该尊重民意。
zhèng fǔ yīng gāi zūn zhòng mín yì
Chính phủ nên tôn trọng dư luận.
-
- 玩 chơi, đồ chơi (đóng góp ý nghĩa về đồ vật)
- 意 ý tưởng, ý nghĩa (đóng vai trò thành phần danh từ chung)
- 儿 hậu tố thu nhỏ (thêm ngữ điệu thông tục, không trang trọng)
Ví dụ
这是什么玩意儿?
zhè shì shén me wán yìr
Cái này là thứ gì?
-
Ví dụ
请留意交通安全。
qǐng liú yì jiāo tōng ān quán
Vui lòng chú ý đến an toàn giao thông.
-
Ví dụ
老师示意学生们安静下来。
lǎo shī shì yì xué shēng men ān jìng xià lái
Giáo viên ra hiệu cho học sinh im lặng.
-
Ví dụ
他找到了称心如意的房子。
tā zhǎo dào le chèn xīn rú yì de fáng zi
Anh ấy đã tìm được một ngôi nhà vừa ý.
-
Ví dụ
他因为粗心大意,考试时忘记写名字了。
tā yīn wèi cū xīn dà yì kǎo shì shí wàng jì xiě míng zi le
Anh ấy quên viết tên trong bài thi vì bất cẩn.
-
Ví dụ
他的道歉很有诚意。
tā de dào qiàn hěn yǒu chéng yì
Lời xin lỗi của anh ấy rất chân thành.
-
Ví dụ
你帮了我这么多忙,我真是过意不去。
nǐ bāng le wǒ zhè me duō máng wǒ zhēn shì guò yì bú qù
Bạn đã giúp tôi rất nhiều, tôi thực sự cảm thấy bất an.
Cấu trúc & nét viết
用 là bộ thủ trong 4 chữ
用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét