Từ

用意 (yòng yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

用意 (yòng yì) là một từ tiếng Trung: ý định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 用意

名 míng danh từ

ý định

老师的用意是让学生自己思考。

lǎo shī de yòng yì shì ràng xué shēng zì jǐ sī kǎo

Ý định của giáo viên là để học sinh tự suy nghĩ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

用 yòng — dùng, sử dụng

意 yì — ý, suy nghĩ, ý nghĩa

Cấu trúc & nét viết
1 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét