Từ

无意 (wú yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无意 (wú yì) là một từ tiếng Trung: vô ý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无意

副 fù phó từ

vô ý

我无意中听到了他们的谈话。

wǒ wú yì zhōng tīng dào le tā men de tán huà

Tôi vô ý nghe được cuộc nói chuyện của họ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có

意 yì — ý định, ý nghĩa

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét