Chữ

讨

tǎo HSK 4
讨 tǎo HSK 4
  • 1. xuất quân chinh phạt; tấn công bằng binh lực
  • 2. nghiên cứu; tìm tòi suy xét
  • 3. xin; đòi; yêu cầu
  • 4. lấy vợ; cưới
  • 5. gây ra; chọc; rước (rắc rối)
Từ dùng 讨 như tǎo (9)
Cấu trúc & nét viết
讨 tǎo — xuất quân chinh phạt; tấn công bằng binh lực

讨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét