Từ

意外 (yì wài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

意外 (yì wài) là một từ tiếng Trung: bất ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 意外

形 xíng tính từ

bất ngờ

这个结果很意外。

zhè ge jié guǒ hěn yì wài

Kết quả này rất bất ngờ.

名 míng danh từ

tai nạn; bất ngờ

昨天发生了一场意外。

zuó tiān fā shēng le yì chǎng yì wài

Hôm qua đã xảy ra một tai nạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

意 yì — ý định, mong đợi

外 wài — bên ngoài, ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét