Từ

思路 (sī lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

思路 (sī lù) là một từ tiếng Trung: mạch suy nghĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 思路

名 míng danh từ

mạch suy nghĩ

他的思路很清晰。

tā de sī lù hěn qīng xī

Mạch suy nghĩ của anh ấy rất rõ ràng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

思 sī — suy nghĩ

路 lù — đường, lối (ẩn dụ: con đường mà suy nghĩ đi theo)

Cấu trúc & nét viết
1 思 sī — suy nghĩ, cân nhắc, động não
思 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét