Từ

示意 (shì yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

示意 (shì yì) là một từ tiếng Trung: ra hiệu, ra dấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 示意

动 dòng động từ

ra hiệu, ra dấu

老师示意学生们安静下来。

lǎo shī shì yì xué shēng men ān jìng xià lái

Giáo viên ra hiệu cho học sinh im lặng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

示 shì — cho thấy, chỉ ra

意 yì — ý định, ý nghĩa, thông điệp

Cấu trúc & nét viết
1 示 shì — chỉ ra; cho thấy; biểu thị
示 là bộ thủ trong 9 chữ

示 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét