Chữ

胃

wèi HSK 6
胃 wèi HSK 6
  • 1. dạ dày (cơ quan tiêu hóa)
  • 2. tú Vị, tú thứ ba trong bảy tú phương tây của Bạch Hổ thuộc 二十八宿
Từ dùng 胃 như wèi (1)
Cấu trúc & nét viết
胃 wèi — dạ dày (cơ quan tiêu hóa)
胃 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét