Chữ

孙

sūn HSK 4
孙 sūn HSK 4
  • 1. cháu (con của con); thân nhân cùng thế hệ cháu
  • 2. con cháu các đời sau cháu
  • 3. chồi tái sinh hoặc nảy mầm của thực vật
  • 4. (cổ) như "逊"
  • 5. họ
Từ dùng 孙 như sūn (3)
Cấu trúc & nét viết
孙 sūn — cháu (con của con); thân nhân cùng thế hệ cháu
孙 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét