Chữ
孙
孙
HSK 4
- 1. cháu (con của con); thân nhân cùng thế hệ cháu
- 2. con cháu các đời sau cháu
- 3. chồi tái sinh hoặc nảy mầm của thực vật
- 4. (cổ) như "逊"
- 5. họ
Từ dùng 孙 như sūn (3)
Cấu trúc & nét viết
孙
— cháu (con của con); thân nhân cùng thế hệ cháu
孙 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
gồm có
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 5
小 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 4
Thứ tự nét