Chữ

娶

qǔ
  • 1. lấy vợ; kết hôn (nói về đàn ông, trái nghĩa với 嫁)
Từ dùng 娶 như qǔ (0)
Cấu trúc & nét viết
娶 qǔ — lấy vợ; kết hôn (nói về đàn ông, trái nghĩa với 嫁)

娶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét