Từ
意图 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
意图 (yì tú) là một từ tiếng Trung: có ý định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 意图
动 động từ
có ý định
他意图欺骗我们。
Anh ấy có ý định lừa dối chúng tôi.
名 danh từ
ý định
我看出了他的真实意图。
Tôi đã nhìn thấu ý định thực sự của anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
图 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét