Từ

思念 (sī niàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

思念 (sī niàn) là một từ tiếng Trung: nhớ, nhung nhớ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 思念

动 dòng động từ

nhớ, nhung nhớ

我很思念家乡。

wǒ hěn sī niàn jiā xiāng

Tôi rất nhớ quê hương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

思 sī — suy nghĩ, khía cạnh tinh thần của sự nhớ nhung

念 niàn — nhớ, cảm giác nhớ nhung kéo dài

Cấu trúc & nét viết
1 思 sī — suy nghĩ, cân nhắc, động não
思 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 念 niàn — nhớ nhung; thường xuyên nghĩ đến

念 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét