Từ

要好 (yào hǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

要好 (yào hǎo) là một từ tiếng Trung: thân thiết, quan hệ tốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 要好

形 xíng tính từ

thân thiết, quan hệ tốt

我和他从小就很要好。

wǒ hé tā cóng xiǎo jiù hěn yào hǎo

Tôi và anh ấy thân thiết từ nhỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

要 yào — quan trọng, đáng kể (cho thấy sự thân thiết)

好 hǎo — tốt (cho thấy chất lượng mối quan hệ tích cực)

Cấu trúc & nét viết
1 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét