Từ

正好 (zhèng hǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

正好 (zhèng hǎo) là một từ tiếng Trung: vừa đúng, đúng lúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 正好

副 fù phó từ

vừa đúng, đúng lúc

我正好有时间,可以帮你。

wǒ zhèng hǎo yǒu shí jiān kě yǐ bāng nǐ

Tôi đúng lúc có thời gian, có thể giúp bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

正 zhèng — chính xác, đúng

好 hǎo — tốt, thích hợp

Cấu trúc & nét viết
1 正 zhèng — thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
Xpinyin
正 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét