Từ

敬意 (jìng yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

敬意 (jìng yì) là một từ tiếng Trung: sự kính trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 敬意

名 míng danh từ

sự kính trọng

我们应该对长辈表示敬意。

wǒ men yīng gāi duì zhǎng bèi biǎo shì jìng yì

Chúng ta nên thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

敬 jìng — kính, tôn kính

意 yì — ý, tình cảm

Cấu trúc & nét viết
1 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 苟 gǒu — tạm thời; tạm thời mà thôi
苟 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét