Từ
也好 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
也好 (yě hǎo) là một từ tiếng Trung: dù...hay..., hoặc...hoặc.... Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 也好
助 trợ từ
dù...hay..., hoặc...hoặc...
你去也好,不去也好,我都没意见。
Dù bạn có đi hay không đi, tôi đều không có ý kiến gì.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
也 là bộ thủ trong 8 chữ
也 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét