Từ

也好 (yě hǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

也好 (yě hǎo) là một từ tiếng Trung: dù...hay..., hoặc...hoặc.... Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 也好

助 zhù trợ từ

dù...hay..., hoặc...hoặc...

你去也好,不去也好,我都没意见。

nǐ qù yě hǎo bù qù yě hǎo wǒ dōu méi yì jiàn

Dù bạn có đi hay không đi, tôi đều không có ý kiến gì.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

也 yě — cũng, dù (thiết lập các lựa chọn)

好 hǎo — tốt, chấp nhận được (hoàn thành cấu trúc)

Cấu trúc & nét viết
1 也 yě — (văn viết) trợ từ biểu thị phán đoán, giải thích, câu hỏi tu từ hoặc ngừng nghỉ trong câu
也 là bộ thủ trong 8 chữ

也 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét