Từ

微观 (wēi guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

微观 (wēi guān) là một từ tiếng Trung: vi mô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 微观

形 xíng tính từ

vi mô

我们需要从微观角度分析这个问题。

wǒ men xū yào cóng wēi guān jiǎo dù fēn xī zhè ge wèn tí

Chúng ta cần phân tích vấn đề này từ góc độ vi mô.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

微 wēi — vi, nhỏ bé, tí hon - chỉ quy mô nhỏ

观 guān — quan sát, nhìn, góc nhìn - chỉ sự quan sát hoặc quan điểm

Cấu trúc & nét viết
1 微 wēi — nhỏ bé; nhẹ nhàng

微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét