Chữ

东

dōng HSK 1
东 dōng HSK 1
  • 1. hướng đông (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời mọc, đối lập với 'tây')
  • 2. chủ nhà (thời cổ, chỗ của chủ ở phía đông, chỗ của khách ở phía tây)
  • 3. người đãi tiệc, chủ đông đạo (东道)
  • 4. họ
  • 5. xem '东乡族', dân tộc thiểu số ở Trung Quốc
  • 6. về phía đông
Từ dùng 东 như dōng (10)
Cấu trúc & nét viết
东 dōng — hướng đông (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời mọc, đối lập với 'tây')
东 là bộ thủ trong 3 chữ

东 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét