Chữ

役

yì HSK 7
役 yì HSK 7
  • 1. lao dịch; việc phu phen
  • 2. sai khiến; sử dụng như đầy tớ
  • 3. người hầu; kẻ bị sai khiến
  • 4. chiến tranh; trận chiến; chiến dịch
  • 5. nghĩa vụ quân sự
Từ dùng 役 như yì (2)
Cấu trúc & nét viết
役 yì — lao dịch; việc phu phen

役 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét