Chữ
役
役
HSK 7
- 1. lao dịch; việc phu phen
- 2. sai khiến; sử dụng như đầy tớ
- 3. người hầu; kẻ bị sai khiến
- 4. chiến tranh; trận chiến; chiến dịch
- 5. nghĩa vụ quân sự
Từ dùng 役 như yì (2)
Cấu trúc & nét viết
役
— lao dịch; việc phu phen
役 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét