Từ
霸道 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
霸道 (bà dào) là một từ tiếng Trung: hống hách, hà khắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 霸道
形 tính từ
hống hách, hà khắc
他的态度太霸道了。
Thái độ của anh ấy quá hống hách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
霸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
革 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét