Từ

霸道 (bà dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

霸道 (bà dào) là một từ tiếng Trung: hống hách, hà khắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 霸道

形 xíng tính từ

hống hách, hà khắc

他的态度太霸道了。

tā de tài dù tài bà dào le

Thái độ của anh ấy quá hống hách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

霸 bà — bá quyền, bạo chúa, thống trị

道 dào — cách, lối, hành vi

Cấu trúc & nét viết
1 霸 bà — thủ lĩnh liên minh chư hầu thời cổ đại

霸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 道 dào — đường; lối đi; hành lang

道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét