Chữ

逗

dòu HSK 7
逗 dòu HSK 7
  • 1. trêu chọc; khêu gợi
  • 2. thu hút; dụ dỗ
  • 3. làm cho cười
  • 4. buồn cười; hài hước
  • 5. dừng lại; lưu lại
  • 6. như "读"; trong văn cổ, chỗ ngừng giọng nhẹ giữa câu khi ý chưa trọn
Từ dùng 逗 như dòu (1)
Cấu trúc & nét viết
逗 dòu — trêu chọc; khêu gợi

逗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét