Từ

人道 (rén dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

人道 (rén dào) là một từ tiếng Trung: nhân đạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人道

名 míng danh từ

nhân đạo

这是一次人道救援行动。

zhè shì yí cì rén dào jiù yuán xíng dòng

Đây là một chiến dịch cứu trợ nhân đạo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — con người, người

道 dào — đạo, nguyên tắc, đạo đức

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 道 dào — đường; lối đi; hành lang

道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét