Chữ

逼

bī HSK 7
逼 bī HSK 7
  • 1. cưỡng bức; đe dọa
  • 2. cưỡng đoạt; tống tiền
  • 3. áp sát; tiến gần
  • 4. (văn viết) chật hẹp; hẹp
  • 5. bức bách; ép buộc
  • 6. gần giống; rất giống
  • 7. họ
Từ dùng 逼 như bī (3)
Cấu trúc & nét viết
逼 bī — cưỡng bức; đe dọa

逼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét