Chữ

逛

guàng
  • 1. dạo chơi; đi dạo; lang thang
Từ dùng 逛 như guàng (0)
Cấu trúc & nét viết
逛 guàng — dạo chơi; đi dạo; lang thang

逛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 狂 kuáng — mất trí; điên loạn; cuồng
狂 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét