Chữ

透

tòu HSK 6
透 tòu HSK 6
  • 1. (chất lỏng, ánh sáng, v.v.) thấm qua; xuyên qua
  • 2. bí mật thông báo; tiết lộ (thông tin)
  • 3. thông suốt; hiểu rõ ràng
  • 4. đạt mức đầy đủ; thấu đáo
  • 5. lộ ra; hiện ra
  • 6. ở mức độ cực độ (thường mang nghĩa tiêu cực, phải dùng kèm "了")
Từ dùng 透 như tòu (7)
Cấu trúc & nét viết
透 tòu — (chất lỏng, ánh sáng, v.v.) thấm qua; xuyên qua

透 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét