Chữ
跟
- 1. gót (chân hoặc giày/tất)
- 2. đi theo sát phía sau
- 3. lấy (chồng); gả mình cho ai
- 4. (dẫn vào đối tượng của hành động) a) cùng; b) với/từ
- 5. (dẫn vào đối tượng so sánh) so với; giống như
- 6. (liên từ liên hợp) và
Từ dùng 跟 như gēn (4)
Cấu trúc & nét viết
跟
— gót (chân hoặc giày/tất)
跟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét