Chữ

跟

gēn HSK 6
跟 gēn HSK 6
  • 1. gót (chân hoặc giày/tất)
  • 2. đi theo sát phía sau
  • 3. lấy (chồng); gả mình cho ai
  • 4. (dẫn vào đối tượng của hành động) a) cùng; b) với/từ
  • 5. (dẫn vào đối tượng so sánh) so với; giống như
  • 6. (liên từ liên hợp) và
Từ dùng 跟 như gēn (4)
Cấu trúc & nét viết
跟 gēn — gót (chân hoặc giày/tất)

跟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét