Chữ

迈

mài HSK 7
迈 mài HSK 7
  • 1. bước; sải bước
  • 2. họ
  • 3. già; cao tuổi
  • 4. dặm (đơn vị tốc độ phương tiện: dặm hoặc km mỗi giờ)
Từ dùng 迈 như mài (2)
Cấu trúc & nét viết
迈 mài — bước; sải bước

迈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 万 wàn — mười nghìn
万 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét