Chữ

蹋

tà HSK 7
蹋 tà HSK 7
  • 1. giẫm; đạp lên
  • 2. (văn viết) đá
  • 3. xem "糟蹋": ①lãng phí; làm hỏng ②xúc phạm ③cưỡng bức
Từ dùng 蹋 như tà (1)
Cấu trúc & nét viết
蹋 tà — giẫm; đạp lên

蹋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét