Từ

厚道 (hòu dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

厚道 (hòu dào) là một từ tiếng Trung: chân thật và tử tế, hiền lành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 厚道

形 xíng tính từ

chân thật và tử tế, hiền lành

他是个厚道的人,从不占别人便宜。

tā shì gè hòu dào de rén cóng bù zhàn bié rén pián yi

Anh ấy là người chân thật và tử tế, không bao giờ lợi dụng người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

厚 hòu — hào phóng, rộng lượng

道 dào — đạo đức, nguyên tắc đạo đức

Cấu trúc & nét viết
1 厚 hòu — dày (của vật phẳng, trái với 薄)

厚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 道 dào — đường; lối đi; hành lang

道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét