Chữ
徊
徊
HSK 7
- 1. xem 徘徊: ①đi đi lại lại; ②do dự, không quyết đoán; ③dao động trong một phạm vi
Từ dùng 徊 như huái (1)
Cấu trúc & nét viết
徊
— xem 徘徊: ①đi đi lại lại; ②do dự, không quyết đoán; ③dao động trong một phạm vi
徊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
回 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét