Chữ

遵

zūn HSK 5
遵 zūn HSK 5
  • 1. (văn viết) đi theo; dọc theo
  • 2. họ
  • 3. tuân theo; theo
Từ dùng 遵 như zūn (3)
Cấu trúc & nét viết
遵 zūn — (văn viết) đi theo; dọc theo

遵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 尊 zūn — có địa vị hoặc thứ bậc cao
尊 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét