Chữ

逾

yú HSK 7
逾 yú HSK 7
  • 1. vượt qua; vượt hơn
  • 2. (văn viết) càng thêm; lại càng (văn ngôn)
Từ dùng 逾 như yú (1)
Cấu trúc & nét viết
逾 yú — vượt qua; vượt hơn

逾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét