Chữ

送

sòng HSK 4
送 sòng HSK 4
  • 1. mang hoặc đưa đồ vật đến cho người khác
  • 2. tặng, biếu
  • 3. tiễn, đưa người đến một nơi nào đó
  • 4. họ
  • 5. làm hỏng, đánh mất, tiêu tan
Từ dùng 送 như sòng (7)
Cấu trúc & nét viết
送 sòng — mang hoặc đưa đồ vật đến cho người khác

送 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét