Chữ

逢

féng HSK 7
逢 féng HSK 7
  • 1. gặp; gặp gỡ
  • 2. họ
  • 3. nịnh hót; chiều chuộng
Từ dùng 逢 như féng (1)
Cấu trúc & nét viết
逢 féng — gặp; gặp gỡ
逢 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét