Chữ
跨
- 1. bước dài; bước một bước lớn về phía trước hoặc sang ngang
- 2. cưỡi; ngồi hoặc đứng dạng chân hai bên vật gì đó
- 3. vượt qua; vượt ranh giới về số lượng, thời gian hoặc khu vực
- 4. gắn liền bên cạnh cái gì đó
Từ dùng 跨 như kuà (3)
Cấu trúc & nét viết
跨
— bước dài; bước một bước lớn về phía trước hoặc sang ngang
跨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
夸 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét