Chữ

跨

kuà HSK 7
跨 kuà HSK 7
  • 1. bước dài; bước một bước lớn về phía trước hoặc sang ngang
  • 2. cưỡi; ngồi hoặc đứng dạng chân hai bên vật gì đó
  • 3. vượt qua; vượt ranh giới về số lượng, thời gian hoặc khu vực
  • 4. gắn liền bên cạnh cái gì đó
Từ dùng 跨 như kuà (3)
Cấu trúc & nét viết
跨 kuà — bước dài; bước một bước lớn về phía trước hoặc sang ngang

跨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét