Chữ

远

yuǎn HSK 4
远 yuǎn HSK 4
  • 1. xa; cách xa (về không gian hoặc thời gian, trái với 近)
  • 2. xa (về quan hệ huyết thống, không gần gũi)
  • 3. chênh lệch lớn; khác biệt nhiều
  • 4. (văn viết) tránh xa; không tiếp cận
  • 5. (văn viết) sâu xa; thâm thúy
  • 6. họ
Từ dùng 远 như yuǎn (20)
Cấu trúc & nét viết
远 yuǎn — xa; cách xa (về không gian hoặc thời gian, trái với 近)

远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét