Chữ
首
- 1. đầu; đầu não
- 2. người lãnh đạo; thủ lĩnh
- 3. đầu tiên; sớm nhất
- 4. số một; cao nhất
- 5. tố cáo; khai báo
- 6. lượng từ cho bài thơ hoặc bài hát
- 7. bên; cạnh
- 8. họ
Từ dùng 首 như shǒu (17)
Cấu trúc & nét viết
首
— đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét