Chữ

首

shǒu HSK 4
首 shǒu HSK 4
  • 1. đầu; đầu não
  • 2. người lãnh đạo; thủ lĩnh
  • 3. đầu tiên; sớm nhất
  • 4. số một; cao nhất
  • 5. tố cáo; khai báo
  • 6. lượng từ cho bài thơ hoặc bài hát
  • 7. bên; cạnh
  • 8. họ
Từ dùng 首 như shǒu (17)
Cấu trúc & nét viết
首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét